
Chí sĩ Đặng Thúc Hứa và những năm tháng bôn ba nơi đất khách
Chào bạn, tiếp nối câu chuyện về dòng họ Đặng , nếu như Đặng Nguyên Cẩn là biểu tượng của khí tiết sĩ phu trong tù ngục Côn Đảo, thì cuộc đời người em trai Đặng Thúc Hứa (1870–1931) lại là một bản trường ca bi tráng về những năm tháng “nằm gai nếm mật” nơi đất khách quê người để xây dựng căn cứ địa cho cách mạng Việt Nam.
Dưới đây là hành trình bôn ba và những cống hiến to lớn của “Ông Tú” trên đất Xiêm (Thái Lan) dựa trên các tư liệu lịch sử:
1. Quyết định xuất dương và lời thề với Mẹ
Sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước tại Lương Điền, Thanh Chương, Đặng Thúc Hứa (đỗ Tú tài năm 1900, nên thường gọi là Tú Hứa hoặc Tú Hai) sớm tham gia các phong trào Duy Tân và Đông Du.
• Động lực ra đi: Chứng kiến các phong trào trong nước bị đàn áp, các lãnh đạo bị bắt bớ, ông nhận thấy cần phải ra nước ngoài để tính kế lâu dài.
• Lời thề trước lúc lên đường: Trước khi xuất dương (khoảng năm 1909), ông đã xin ý kiến mẹ là cụ bà Đinh Thị Hoan. Bà đã nén đau thương tiễn con với lời dặn dò sắt đá: “Con cứ đi đi! Khi nào lấy lại được nước thì về với mẹ. Chừng mô chưa mần được việc đó thì con đừng có quay về mà nhục nhã nghe con”. Lời dặn này đã trở thành kim chỉ nam để ông kiên trì hoạt động suốt hơn 20 năm nơi đất khách mà không hẹn ngày về.
2. Từ “Đông Du” sang “Tây Du”: Tầm nhìn chiến lược
Ban đầu, Đặng Thúc Hứa sang Trung Hoa và Nhật Bản để mua vũ khí (mua được 500 khẩu súng) nhằm chuyển về nước. Tuy nhiên, ông sớm nhận ra sự bế tắc khi dựa vào ngoại viện (Nhật, Đức) vì bản chất của các đế quốc là giống nhau.
• Chuyển hướng sang Xiêm La (Thái Lan): Ông là người tiên phong đề xướng con đường “Tây Du”. Ông nhận định Xiêm La có đông đảo Việt kiều, chính trị tương đối ổn định và địa lý gần Việt Nam, thuận lợi để xây dựng căn cứ địa lâu dài, tự lực cánh sinh thay vì trông chờ vào sự giúp đỡ của nước ngoài.
• Xây dựng “Trại cày” và “Trại các em”: Từ năm 1910, ông cùng Đặng Tử Kính sang Xiêm lập các Trại cày (nông trại). Mục đích là vừa lao động sản xuất để tự túc lương thực nuôi quân, vừa làm bình phong che mắt mật thám. Bên cạnh đó, ông lập Trại các em (trường học) để dạy chữ Quốc ngữ và tinh thần yêu nước cho con em kiều bào, đào tạo lớp người kế cận.
3. “Thầy Đi” – Người gieo mầm cách mạng trong Việt kiều
Tại Xiêm, ông Đặng Thúc Hứa được kiều bào kính trọng gọi bằng cái tên trìu mến: Thầy Đi hay Cố Đi.
• Đôi chân không mỏi: Biệt danh này xuất phát từ việc ông đi bộ rất nhiều (có ngày đi 40-50km) để đến từng bản làng hẻo lánh nhất nơi có người Việt sinh sống. Hành lý của ông chỉ vỏn vẹn một cái chăn, màn, hai bộ quần áo và nắm cơm muối vừng.
• Hòa nhập và Dân vận: Để điều tra tình hình và gây dựng cơ sở, ông không ngại làm bất cứ việc gì, kể cả đóng giả làm người bán bánh rong suốt 5 tháng ròng rã. Ông dạy kiều bào cách trồng mít, trồng nhãn, trồng tre làm hàng rào, khuyên giải các mâu thuẫn trong cộng đồng, từ đó thu phục nhân tâm.
• Chiến lược “Thập niên sinh tụ”: Ông chủ trương tập hợp kiều bào rải rác thành các làng Việt kiều quy củ (như ở Bản Đông, U Đon, Na Khon…), thành lập Hội Việt kiều Thân ái để đoàn kết tương trợ và hướng về Tổ quốc.
4. Hậu phương vững chắc cho các nhà Cách mạng
Cơ sở mà Đặng Thúc Hứa dày công xây dựng tại Xiêm đã trở thành “trạm trung chuyển” và nơi nuôi dưỡng nhiều thế hệ chiến sĩ cách mạng lỗi lạc của Việt Nam:
• Nơi đón tiếp và đào tạo: Các thanh niên yêu nước từ Nghệ Tĩnh và trong nước sang như Lê Hồng Phong, Hồ Tùng Mậu, Phùng Chí Kiên, Phạm Hồng Thái… đều được ông đón tiếp, bố trí ăn ở, học tập và rèn luyện tại các trại cày trước khi được cử đi học quân sự hoặc chính trị ở Trung Quốc.
• Hỗ trợ Nguyễn Ái Quốc: Năm 1928, khi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc (với bí danh Thầu Chín) sang hoạt động tại Xiêm, chính hệ thống cơ sở cách mạng và uy tín trong quần chúng mà Đặng Thúc Hứa xây dựng trước đó đã tạo điều kiện thuận lợi cho Người hoạt động, mở các lớp huấn luyện và truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin.
5. Sự hy sinh thầm lặng và bi tráng
Cuộc đời Đặng Thúc Hứa là chuỗi những hy sinh to lớn về mặt tình cảm cá nhân:
• Nỗi đau mất mát người thân: Trong thời gian bôn ba, ông nhận được tin dữ từ quê nhà: Cha mẹ qua đời, anh cả Đặng Nguyên Cẩn và em trai Đặng Quý Hối đều chết sau khi bị tù đày. Chỉ trong vòng 3 năm, gia đình có 4 cái đại tang mà ông không thể về chịu tang.
• Ra đi nơi đất khách: Do lao lực quá độ, ngày 12/3/1931 (tức 24 tháng Giêng năm Tân Mùi), ông qua đời tại bản Noọng Bùa (U Đon, Thái Lan). Trước khi mất, ông vẫn trăng trối với các đồng chí: “Con đường của chúng ta đi còn dài lắm! Cố lên các anh em! Cố lên! Đi, đi cho tới đích!!!”.
Tổng kết: Chí sĩ Đặng Thúc Hứa không chỉ là một nhà yêu nước nhiệt thành mà còn là một nhà tổ chức tài ba, người có tầm nhìn chiến lược về việc xây dựng căn cứ địa lòng dân ở nước ngoài. Ông là “người mở đường” (khai sơn phá thạch) cho phong trào cách mạng của Việt kiều tại Thái Lan, tạo tiền đề vững chắc cho sự ra đời của các chi bộ Đảng Cộng sản sau này trên đất bạn. Tên tuổi của ông gắn liền với cụm Di tích Lịch sử Quốc gia nhà thờ họ Đặng tại Nghệ An, mãi là niềm tự hào của dòng tộc và quê hương.